| Kịch bản ứng dụng | Thiết bị hoặc linh kiện cụ thể | Mô tả chi tiết chức năng | Đặc điểm chính |
| Thiết bị nghiền | Trục chính máy nghiền côn | Chịu được tải trọng hướng tâm và hướng trục lớn trong quá trình nghiền, đảm bảo hoạt động ổn định của trục chính. | Độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, tuổi thọ cao. |
| Hộp số máy nghiền va đập | Chịu được tải trọng cao do hệ thống truyền động bánh răng tạo ra, đảm bảo hộp số hoạt động trơn tru. | Khả năng chịu tải cao, độ ồn thấp, khả năng chống va đập. |
| Lĩnh vực ô tô | Quá trình lây truyền | Giảm chấn và rung động trong quá trình chuyển số, đảm bảo việc chuyển số diễn ra mượt mà. | Độ chính xác cao, tốc độ cao, ma sát thấp |
| Vi phân | Đảm bảo sự cân bằng khi xe chuyển hướng, giúp xe vận hành ổn định. | Khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, độ ồn thấp |
| Trục bán nguyệt | Chịu tải trọng truyền động giữa các bánh xe và thân xe, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài của bán trục. | Độ bền cao, độ dẻo dai cao, khả năng chống mài mòn cao |
| Máy móc xây dựng | Vòng bi xoay máy xúc | Chịu được tải trọng hướng tâm và hướng trục lớn trong quá trình xoay máy xúc, đảm bảo quá trình xoay diễn ra trơn tru. | Khả năng chịu tải lớn, chống va đập, tuổi thọ cao. |
| Cần cẩu | Chịu được tải trọng nặng trong quá trình mở rộng và nâng cần cẩu, đảm bảo sự ổn định kết cấu của cần cẩu. | Độ cứng cao, độ bền cao, khả năng chống mài mòn cao |
| Phương tiện đường sắt | Vòng bi bánh xe | Chịu lực tác động và tải trọng giữa bánh xe và xích, đảm bảo bánh xe vận hành trơn tru. | Khả năng chịu tải cao, chống mỏi, tuổi thọ cao. |
| Giá đỡ ổ trục chính | Chịu tải trọng của thân xe và hàng hóa, đảm bảo sự ổn định cấu trúc của phương tiện vận chuyển. | Độ bền cao, độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn |
| Tuabin gió | Vòng bi chính | Chịu được mô-men xoắn và tải trọng lớn do cánh quạt tuabin gió tạo ra, đảm bảo hoạt động ổn định của máy phát điện. | Khả năng chịu tải cao, tự bôi trơn, tuổi thọ cao. |